|
TT |
Tên tang vật, phương tiện |
Đơn vị |
Số lượng |
Chủng loại, nhãn hiệu, tình trạng, đặc điểm |
Đơn giá sau khi giảm 10% |
Giá thông báo (lần 2) |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
09 |
- Nhãn hiệu “RAY RUCCI”;
- Dây kim loại màu vàng;
- 03 cái có mặt đồng hồ màu đen, 06 cái có mặt đồng hồ màu trắng. |
243.000đ |
2.187.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
13 |
- Nhãn hiệu “GENEVA”;
- Dây kim loại màu vàng;
- 07 cái có mặt đồng hồ màu xanh, 06 cái có mặt đồng hồ màu trắng. |
243.000đ |
3.159.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
10 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- Dây kim loại màu trắng;
- 01 cái có mặt đồng hồ màu trắng, 02 cái có mặt đồng hồ màu vàng nhạt, 06 cái có mặt đồng hồ màu đen, 01 cái có mặt đồng hồ màu nâu. |
202.500đ |
2.025.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
04 |
- Nhãn hiệu “SEIKO”;
- Dây kim loại màu trắng;
- 02 cái có mặt đồng hồ màu trắng, 02 cái có mặt đồng hồ màu đen. |
202.500đ |
810.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “OLIASE”;
- Dây kim loại màu trắng;
- Mặt đồng hồ màu đen. |
202.500đ |
202.500đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
02 |
- Nhãn hiệu “RAY RUCCI”;
- Dây kim loại màu trắng;
- 01 cái có mặt đồng hồ màu đen, 01 cái có mặt đồng hồ màu trắng. |
202.500đ |
405.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
02 |
- Nhãn hiệu “OMEGA”;
- Dây kim loại màu trắng;
- 01 cái có mặt đồng hồ màu đen, 01 cái có mặt đồng hồ màu vàng nhạt. |
202.500đ |
405.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
05 |
- Nhãn hiệu “SEIKO”;
- Dây kim loại màu đen;
- Có mặt đồng hồ màu đen. |
162.000đ |
810.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
06 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- Dây kim loại màu vàng
- Có mặt đồng hồ màu vàng. |
121.500đ |
729.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
02 |
- Nhãn hiệu “OMEGA”;
- Dây kim loại màu vàng;
- Có mặt đồng hồ màu vàng. |
121.500đ |
243.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
10 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- 07 cái dây kim loại màu trắng đen, 02 cái màu trắng xanh, 01 cái trắng nâu;
- Có mặt đồng hồ 05 cái màu đen, 02 cái màu trắng, 02 cái màu trắng xanh, 01 cái trắng nâu. |
121.500đ |
1.215.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “LONGINES”;
- Dây kim loại màu trắng, vàng;
- Có mặt đồng hồ màu đen |
121.500đ |
121.500đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “RAY RUCCI”;
- Dây kim loại màu trắng;
- Có mặt đồng hồ màu đen. |
121.500đ |
121.500đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “ORIENT”;
- Dây da màu nâu;
- Có mặt đồng hồ màu trắng. |
81.000đ |
81.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
02 |
- Nhãn hiệu “CITIZEN”;
- Dây da màu nâu;
- Có mặt đồng hồ 01 màu trắng, 01 màu vàng. |
81.000đ |
162.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
06 |
- Nhãn hiệu “CITIZEN”;
- Dây da màu đen;
- Có mặt đồng hồ 03 màu trắng, 03 màu đen. |
81.000đ |
486.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
02 |
- Nhãn hiệu “ORIENT”;
- Dây da màu đen;
- Có mặt đồng hồ màu đen. |
81.000đ |
162.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- Dây da màu đen;
- Có mặt đồng hồ màu đen. |
81.000đ |
81.000đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
04 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- Dây da màu đen;
- Có mặt đồng hồ màu đen. |
32.400đ |
129.600đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
01 |
- Nhãn hiệu “RADO”;
- Dây da màu nâu;
- Có mặt đồng hồ màu nâu. |
32.400đ |
32.400đ |
-
|
Đồng hồ |
Cái |
05 |
- Nhãn hiệu “WOKAI”;
- Dây cao su màu nâu;
- Có mặt đồng hồ màu nâu. |
32.400đ |
162.000đ |
-
|
Đồng hồ đeo tay điện tử |
Cái |
09 |
- Nhãn hiệu “POPART”;
- Dây nhựa màu đen;
- Có mặt đồng hồ (lớn) điện tử. |
32.400đ |
291.600đ |
-
|
Đồng hồ đeo tay điện tử |
Cái |
15 |
- Nhãn hiệu “POPART”;
- Dây nhựa màu đen;
- Có mặt đồng hồ (nhỏ) điện tử. |
32.400đ |
486.000đ |
-
|
Đồng hồ đeo tay điện tử |
Cái |
04 |
- Nhãn hiệu “CASIO”;
- Dây nhựa màu đen;
- Có mặt đồng hồ (lớn) điện tử. |
32.400đ |
129.600đ |
-
|
Đồng hồ đeo tay điện tử |
Cái |
04 |
- Nhãn hiệu “CASIO”;
- Dây nhựa màu đen;
- Có mặt đồng hồ (nhỏ) điện tử. |
32.400đ |
129.600đ |
|
Tổng |
Cái |
120 |
- |
|
14.766.300 |