Từ khi việc quản lý cư trú được thực hiện trên nền tảng số, thay thế phương thức quản lý bằng sổ hộ khẩu giấy trước đây, quyền và nghĩa vụ của chủ hộ cũng được xác định rõ hơn. Chủ hộ là người đại diện cho hộ gia đình trong một số giao dịch, thủ tục hành chính liên quan đến cư trú, nhưng không phải là người có toàn quyền quyết định việc đăng ký, điều chỉnh hay xóa thông tin cư trú của các thành viên trong hộ gia đình.

Chủ hộ không được tự ý điều chỉnh hay xóa thông tin
cư trú của các thành viên trong hộ gia đình
Thực tế tại cơ sở cho thấy, nhiều trường hợp cha mẹ muốn xóa đăng ký thường trú của con đã trưởng thành vì mâu thuẫn gia đình; vợ hoặc chồng sau khi ly thân muốn “cắt tên” người còn lại khỏi hộ gia đình; hoặc chủ sở hữu nhà ở muốn loại bỏ thông tin cư trú của người thân đang sinh sống cùng mình. Không ít người cho rằng chỉ cần chủ hộ đồng ý thì cơ quan Công an sẽ thực hiện việc điều chỉnh thông tin cư trú. Song pháp luật không quy định như vậy.
Theo Thông tư số 116/2026/TT-BCA của Bộ Công an, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, quy định cụ thể mối quan hệ giữa thành viên hộ gia đình với chủ hộ như vợ, chồng, cha mẹ, con, ông bà, anh chị em, người ở nhờ, ở thuê, ở mượn... Việc xác định các mối quan hệ này nhằm phục vụ công tác quản lý cư trú, không phải để trao cho chủ hộ quyền tự ý loại bỏ thành viên khỏi hộ gia đình.
Theo quy định của Luật Cư trú và các văn bản hướng dẫn thi hành, việc đăng ký thường trú, tạm trú, điều chỉnh hoặc xóa đăng ký cư trú chỉ được thực hiện khi thuộc các trường hợp do pháp luật quy định và phải được cơ quan đăng ký cư trú xem xét, xác minh theo đúng trình tự, thủ tục. Nói cách khác, một cá nhân không thể bị xóa thông tin cư trú chỉ vì ý muốn của chủ hộ hoặc do mâu thuẫn trong gia đình.
Điểm đáng chú ý là quy định mới còn thể hiện rõ nguyên tắc bảo đảm quyền cư trú của công dân. Theo hướng dẫn tại Thông tư 116/2026/TT-BCA, trường hợp công dân đề nghị xác nhận thông tin cư trú của bản thân thì không cần sự đồng ý của chủ hộ. Công dân được quyền tiếp cận đầy đủ các thông tin liên quan đến quá trình cư trú của mình, kể cả trong thời gian là thành viên của hộ gia đình đó. Đây là một bước tiến quan trọng trong cải cách thủ tục hành chính, đồng thời khẳng định quyền cư trú là quyền của mỗi cá nhân, không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của chủ hộ.
Từ góc độ pháp lý, chủ hộ có trách nhiệm phối hợp với cơ quan chức năng trong quản lý cư trú, cung cấp thông tin khi cần thiết và thực hiện các thủ tục liên quan đến hộ gia đình theo quy định. Tuy nhiên, trách nhiệm đó không đồng nghĩa với quyền tự quyết đối với tình trạng cư trú của người khác. Ngay cả trường hợp thay đổi chủ hộ, pháp luật cũng quy định phải có sự thống nhất của các thành viên hoặc căn cứ theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, chứ không do một cá nhân tự quyết định.
Có thể thấy, khi sổ hộ khẩu giấy đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử, tư duy “chủ hộ muốn giữ ai thì giữ, muốn xóa ai thì xóa” cũng không còn phù hợp với phương thức quản lý dân cư hiện đại. Mọi thông tin cư trú hiện nay được quản lý thống nhất trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú; mọi thay đổi đều phải dựa trên căn cứ pháp luật, được kiểm tra, xác minh và cập nhật theo quy trình chặt chẽ.
Hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của chủ hộ không chỉ giúp người dân tránh những tranh chấp, khiếu nại không cần thiết mà còn góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu dân cư “đúng, đủ, sạch, sống”, phục vụ hiệu quả công tác quản lý nhà nước, cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia. Trong mọi trường hợp phát sinh vướng mắc liên quan đến đăng ký cư trú, người dân nên liên hệ cơ quan Công an nơi cư trú để được hướng dẫn, giải quyết theo đúng quy định của pháp luật./.
Chí Bằng